inexpugnable
C2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Không thể công kích được, không thể tha thứ đượctính từunassailable, inexpugnable
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- inexpugnableDạng gốc (base form)
- inexpugnablesGiống cái số nhiều (feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh