Dịch

inexpugnable

C2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không thể công kích được, không thể tha thứ đượctính từunassailable, inexpugnable

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. inexpugnableDạng gốc (base form)
  2. inexpugnablesGiống cái số nhiều (feminine plural)

Ngôn ngữ khác

AI