invulnerable
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Bất khả xâm phạm, không thể bị tổn thươngtính từkhông so sánh (not comparable)Incapable of being injured; not vulnerable.
- Không thể bác bỏtính từkhông so sánh (not comparable)Unanswerable; irrefutable.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- invulnerable to sthkhông thể bị tổn thương bởi cái gìThe submarine is invulnerable to attack while at sea.Chiếc tàu ngầm không thể bị tấn công khi ở trên biển.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạiinvulnérable
- từ tiếng Latinhinvulnerābilis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- Hirken, .Ánh mắt anh ta hướng về Hirken, người đang đứng đắc ý đằng sau lớp thép trong suốt bất khả xâm phạm.
- một lập luận không thể bác bỏ
- .Không ai là không thể bị tổn thương.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bất khả xâm phạm