Nghĩa chính
- Chết tiệt! Ồ!thán từGoddamn! Wow!
- Cái môngdanh từWell-shaped or attractive buttocks, typically of a woman.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gyattDạng gốc (base form)
- gyattsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gyatt dayumthán từ | thán từ | Dạng ban đầu của gyatt |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?
- ? ( )