Nghĩa chính
- Lời phàn nàn, một lời càu nhàu, một sự cáu kỉnhdanh từA complaint, a grumble, a fit of ill-humor.
- Người gắt gỏng hoặc cáu kỉnhdanh từOne who is grumpy or irritable.
- , (thông tục) gắt gỏng, càu nhàu, cằn nhằnđộng từnội động từ (intransitive)To be grumpy or irritable; to complain.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grouch bagdanh từ | danh từ | Chiếc túi dây rút nhỏ đeo bên người để giữ an toàn cho những đồ vật có giá trị |
| morning grouchdanh từ | danh từ | Người có xu hướng nóng tính vào buổi sáng |
| Oscar the Grouchdanh từ riêng | danh từ riêng | Nhân vật rối cáu kỉnh, chống đối xã hội sống trong thùng rác, trong chương trình truyền hình dành cho trẻ em Sesame Street |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạigrouchen
Ví dụ
- .
- .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc grouchNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha