Dịch

grouch

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Lời phàn nàn, một lời càu nhàu, một sự cáu kỉnhdanh từA complaint, a grumble, a fit of ill-humor.
  2. Người gắt gỏng hoặc cáu kỉnhdanh từOne who is grumpy or irritable.
  3. , (thông tục) gắt gỏng, càu nhàu, cằn nhằnđộng từnội động từ (intransitive)To be grumpy or irritable; to complain.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grouchNguyên thể (infinitive)
  2. grouchesSố nhiều (plural)
  3. grouchedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. grouchingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

grouch bagdanh từChiếc túi dây rút nhỏ đeo bên người để giữ an toàn cho những đồ vật có giá trị
morning grouchdanh từNgười có xu hướng nóng tính vào buổi sáng
Oscar the Grouchdanh từ riêngNhân vật rối cáu kỉnh, chống đối xã hội sống trong thùng rác, trong chương trình truyền hình dành cho trẻ em Sesame Street

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạigrouchen

Ví dụ

  • .
  • .

AI