Dịch

grump

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Người có thói quen gắt gỏng hoặc phàn nàndanh từA habitually grumpy or complaining person.
  2. Tâm trạng khó chịudanh từA grumpy mood.
  3. Phàn nànđộng từnội động từ (intransitive)To complain.
  4. Trở nên gắt gỏngđộng từnội động từ (intransitive)To be grumpy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. grumpNguyên thể (infinitive)
  2. grumpsSố nhiều (plural)
  3. grumpedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. grumpingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

grumpy pantsdanh từĐồng nghĩa với grump
grumpy old manÔng già cáu kỉnh

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • , .
  • , , " ; ."

AI