Nghĩa chính
- Người có thói quen gắt gỏng hoặc phàn nàndanh từA habitually grumpy or complaining person.
- Tâm trạng khó chịudanh từA grumpy mood.
- Phàn nànđộng từnội động từ (intransitive)To complain.
- Trở nên gắt gỏngđộng từnội động từ (intransitive)To be grumpy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grumpy pantsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với grump |
| grumpy old man | Ông già cáu kỉnh |
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc grumpVí dụ
- , .
- , , " ; ."