Dịch

carper

danh từ (noun)
UK/ˈkɑː(ɹ)pə(ɹ)/USnguồn

Nghĩa chính

  1. Người hay bới móc, người hay xoi mói, người hay bắt bẻ, người hay chê baidanh từA person who habitually carps, who talks too much and regularly finds fault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. carperDạng gốc (base form)
  2. carpersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , / .

AI