Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carperidine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại ma túy đặc biệt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A particular narcotic.
Nguồn gốc
(etymology)
carbamoyl
+
meperidine
AI
1
Loại ma túy đặc biệt
1
Loại ma túy đặc biệt
1
Loại ma túy đặc biệt