Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carperitide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Peptide natriuretic nhĩ tái tổ hợp
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A recombinant atrial natriuretic peptide.
AI
1
Peptide natriuretic nhĩ tái tổ hợp
1
Peptide natriuretic nhĩ tái tổ hợp
1
Peptide natriuretic nhĩ tái tổ hợp