Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
carperone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc giải lo âu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An anxiolytic drug.
AI
1
Loại thuốc giải lo âu
1
Loại thuốc giải lo âu
1
Loại thuốc giải lo âu