Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
groucher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người cáu kỉnh
danh từ
A grouchy person.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
groucher
Dạng gốc
(base form)
groucher
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
grouch
+
-er
AI
1
Người cáu kỉnh
1
Người cáu kỉnh
1
Người cáu kỉnh