gruñón
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡɾuˈɲon/
Nghĩa chính
- Hay cằn nhằn, gắt gỏng, cáu kỉnhtính từgrumpy, grouchy
- Người hay cằn nhằn, người gắt gỏngdanh từgrouch, grump, grumbler
- Động vật hay gầm gừdanh từgrowler, grunter
- Cá gruniondanh từgrunion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Alejo đôi khi hơi cằn nhằn.
- .Bà ấy là một bà lão gắt gỏng và có những suy nghĩ cổ hủ.
- .Ông ấy suốt ngày càu nhàu như một ông già khó tính.