Dịch

growler

danh từ (noun)
UK/ˈɡɹaʊlə/US/ˈɡɹaʊlɚ/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Người, sinh vật hoặc vật gầm gừdanh từA person, creature or thing that growls.
  2. Chiếc xe ngựa kéo có bốn bánhdanh từA horse-drawn cab with four wheels.
  3. Tảng băng trôi nhỏ hoặc tảng băng gần như không nhìn thấy được trên mặt nướcdanh từA small iceberg or ice floe which is barely visible over the surface of the water.
  4. Là loại bình, thường có tay cầm, dùng để đựng bia và bảo quản cacbonatdanh từA kind of jug, often with a handle, used to carry beer and preserve carbonation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. growlerDạng gốc (base form)
  2. growlersSố nhiều (plural)

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Âm hộ
  1. The vulva.

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .
  • , "" - .
  • . […] , , , .

AI