Dịch

fall asleep

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Ngủ gụcđộng từTo pass from a state of wakefulness into sleep.
  2. Tê bì, tê cóng, mất cảm giácđộng từTo be affected by paresthesia; to go numb.
  3. An nghỉ, yên nghỉ, qua đờiđộng từTo die (often seen on gravestones).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. fall asleepNguyên thể (infinitive)
  2. falls asleepNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. fell asleep (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
  4. fallen asleep (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
  5. falling asleepPhân từ I (present participle)

Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

fall asleep in the Lordđộng từChết

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Đừng để tôi ngủ mất.
  • . .Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
  • , .Tôi lên giường, nhưng tôi không ngủ được.

AI