Nghĩa chính
- Ngủ gụcđộng từTo pass from a state of wakefulness into sleep.
- Tê bì, tê cóng, mất cảm giácđộng từTo be affected by paresthesia; to go numb.
- An nghỉ, yên nghỉ, qua đờiđộng từTo die (often seen on gravestones).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fall asleepNguyên thể (infinitive)
- falls asleepNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- fell asleep (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- fallen asleep (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- falling asleepPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fall asleep in the Lordđộng từ | động từ | Chết |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Đừng để tôi ngủ mất.
- . .Tắt đèn đi. Tôi không thể ngủ được.
- , .Tôi lên giường, nhưng tôi không ngủ được.