Nghĩa chính
- Đi ngủđộng từTo lie down to sleep, put oneself in one's bed.
- Quan hệ tình dục; đi quan hệ tình dụcđộng từTo have sex; to go to have sex.
- Của một tờ báo: hoàn tất việc chuẩn bị in ấnđộng từOf a newspaper: to finish being prepared for printing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go to bedNguyên thể (infinitive)
- goes to bedNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went to bed (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone to bed (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going to bedPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm động từ (phrasal verb)
Ví dụ
- ?Bạn hay ngủ lúc mấy giờ?
- .Làm xong bài tập trước khi đi ngủ đấy.
- .tôi phải đi ngủ
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- bedkết hợpđi ngủ