Nghĩa chính
- Chìm vào giấc ngủđộng từTo fall asleep.
- Bị ảnh hưởng bởi dị cảm; đến tê liệtđộng từTo be affected by paresthesia; to go numb.
- Chếtđộng từTo die.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- go to sleepNguyên thể (infinitive)
- goes to sleepNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- went to sleep (bất quy tắc)Quá khứ (past simple)
- gone to sleep (bất quy tắc)Phân từ II (past participle)
- going to sleepPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| go to sleep over one's workcụm từ | cụm từ | Đi ngủ mà còn suy nghĩ đến công việc |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ?Hai tụi mình nên đi ngủ nhở?
- - .Tắt TV rồi đi ngủ đi.
- .Tôi nghỉ tôi sẽ đi ngủ