Nghĩa chính
Thêm 12 nghĩa- Nghỉ hưuđộng từnội động từ (intransitive)To stop working on a permanent basis, usually because of old age or illness.
- Giải nghệ, nghỉ thi đấuđộng từnội động từ (intransitive)To stop playing their sport and in competitions a sports player.
- Thu hồi, rút lui, đưa điđộng từngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)To withdraw; to take away.
- Nơi ẩn dật, nơi an dưỡngdanh từA place to which one retires.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- retire from sthnghỉ việc vì việc gìI was forced to retire early from teaching because of ill health.Tôi buộc phải nghỉ dạy sớm vì sức khỏe kém.
- retire to sthvề sống ở cái gìMy dream is to retire to a villa in France.Ước mơ của tôi là về sống ở một căn biệt thự ở Pháp.
- retire as sthnghỉ việc với chức vụ gìHe has no plans to retire as editor of the magazine.Anh ấy không có kế hoạch nghỉ việc với vị trí biên tập viên tạp chí.
- retire sbbuộc ai nghỉ việcShe was retired on medical grounds.Cô ấy buộc phải nghỉ việc vì lý do sức khỏe.
- retire (from sth)rút lui (từ cái gì)She fell badly, spraining her ankle, and had to retire.Cô ấy ngã nặng, trật mắt cá chân và buộc phải bỏ cuộc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| retire a product | Ngừng sản xuất sản phẩm | |
| retire early | Về hưu sớm | |
| retire from work | Về hưu | |
| retire the debt | Trả hết nợ | |
| re-retiređộng từ | động từ | Nghỉ hưu một lần nữa |
| retire hurtđộng từ | động từ | Dừng đánh bóng vì bị chấn thương |
| retire the sideđộng từ | động từ | Có được quả thứ ba trong một hiệp, do đó kết thúc lượt của một đội (bên) để đánh bóng và báo hiệu lượt tiếp theo của đội (bên kia) |
| retired listdanh từ | danh từ | Danh sách các sĩ quan thôi phục vụ tại ngũ nhưng được trả một mức lương nhất định |
12 nghĩa khác
Động từ (verb) 10
Danh từ (noun) 2
Ngừng sử dụng
- ngoại động từ (transitive)Ngừng sử dụng, ngừng sản xuất, thanh lýTo cease use or production of something.
Xuất hiện ở từ khác
- retirementdễ nhầmlà động từ chỉ hành động nghỉ hưu hoặc rút lui, trong khi 'retirement' là danh từ.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc retireNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- 55.Anh ấy muốn nghỉ hưu khi 55 tuổi.
- .Tôi quyết định giải nghệ bóng đá sau mùa giải này, sau World Cup.
- , / .Khi mặt trời hiện diện quanh năm, / Và không bao giờ thu ánh vàng của mình.