jubilar
B1động từ (verb)
/xubiˈlaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Nghỉ hưu, cho nghỉ hưuđộng từto retire
- Loại bỏ, thải hồiđộng từto get rid of
- Hân hoan, vui mừngđộng từto rejoice
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể jubilarDanh động từ jubilandoPhân từ jubilado
| Presente | |
|---|---|
| yo | jubilo |
| tú | jubilas |
| él/ella/Ud. | jubila |
| nosotros | jubilamos |
| vosotros | jubiláis |
| ellos/Uds. | jubilan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .Khi cha nghỉ hưu, anh ấy đã kế thừa công việc kinh doanh.
- .Những người về hưu cũng đã xuống đường.
- .Tôi chỉ còn việc nghỉ hưu và nhận lương hưu.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Xuất hiện ở từ khác
- pensionTiếng Anhtương đương