Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Vui mừngđộng từnội động từ (intransitive)To be very happy, be delighted, exult; to feel joy.
- Làm vui mừng, làm hân hoanđộng từngoại động từ (transitive)To make happy, exhilarate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- rejoice at/in/over sthvui mừng về việc gìThe motor industry is rejoicing at the cut in car tax.Ngành công nghiệp ô tô đang vui mừng về việc cắt giảm thuế xe hơi.
- rejoice to do sthvui mừng khi làm gìThey rejoiced to see their son well again.Họ vui mừng khi thấy con trai mình lại khỏe mạnh.
- rejoice that…vui mừng rằng…I rejoice that justice has prevailed.Tôi vui mừng rằng công lý đã thắng.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cause to rejoice | Lý do để ăn mừng | |
| rejoice at something | Vui mừng trước điều gì | |
| rejoice in something | Hân hoan với điều gì |
2 nghĩa khác
Động từ (verb) 2
Hoan lạc với
- ngoại động từ (transitive)Hoan lạc với, chung chăn gối vớiTo have (someone) as a lover or spouse; to enjoy sexually.
Ví dụ
- .Leicester ấn định chiến thắng tạo nên những khoảnh khắc đầy xúc động khi những người có mặt tại Wembley vỡ òa hân hoan trước thắng lợi mang tính bước ngoặt.
- [] , .Nếu Cain còn sống, hẳn linh hồn hắn sẽ hả hê khi thấy mối tai họa mà hắn đã gây ra.
- .Chúng ta chẳng có lý do gì để ăn mừng cả.
Họ từ (word family)
cùng gốc rejoiceNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạirejoicen
- từ tiếng Pháp cổresjoir
Cùng gốc (doublet)rejoy
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung