Dịch

añacear

động từ (verb)
/aɲaseˈaɾ/

Nghĩa chính

  1. Vui mừng, hân hoanđộng từto rejoice, exult

Chia động từ (conjugation)

Nguyên thể añacearDanh động từ añaceandoPhân từ añaceado
Presente
yoañaceo
túañaceas
él/ella/Ud.añacea
nosotrosañaceamos
vosotrosañaceáis
ellos/Uds.añacean

Ngôn ngữ khác

AI