Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- lương hưu, tiền hưu trídanh từB2A regular payment made by the government or a former employer to someone who has retired.
- nhà trọ, nhà kháchdanh từB2A small hotel or boarding house, especially in Europe, that provides lodging and meals.
- cấp lương hưu, cho nghỉ hưuđộng từB2ngoại động từ (transitive)To grant a pension to someone or force them to retire on a pension.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pensionNguyên thể (infinitive)
- pensionsSố nhiều (plural)
- pensionedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pensioningPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- on a pensionsống bằng lương hưuShe was struggling to live on a small pension.Bà ấy đang chật vật sống bằng khoản lương hưu ít ỏi.
Cụm động từ (phrasal verb)
5 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Tiền trợ cấp giáo sĩ
- A sum paid to a clergyman in place of tithes.
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc pensionNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Nhiều người già phụ thuộc vào lương hưu để thanh toán các hóa đơn.
- ; , ; , Nhà trọ có dịch vụ kém hơn khách sạn một chút; nó luôn nhỏ hơn và không bao giờ sang trọng; đôi khi có phục vụ bữa sáng, đôi khi không.
- ăn ở trọ tại