Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pensional
tính từ
(adjective)
/pensjoˈnal/
Nghĩa chính
1
Lương hưu
tính từ
pension
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pensional
Dạng gốc
(base form)
pensional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pension
Lương hưu
AI
1
Lương hưu
1
Lương hưu
1
Lương hưu