Dịch

jubilación

B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xubilaˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nghỉ hưudanh từretirement
  2. Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trídanh từpension, retirement pension, old age pension

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. jubilaciónDạng gốc (base form)
  2. jubilacionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pensión de jubilaciónLương hưu
derechos de jubilaciónChưa có nghĩa
edad de jubilaciónChưa có nghĩa
jubilación anticipadaChưa có nghĩa
jubilación parcialChưa có nghĩa
plan de jubilaciónChưa có nghĩa
seguro de jubilaciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Lương hưu

Họ từ (word family)

cùng gốc jubilación

Ví dụ

  • .Anh ấy đã gần đến nghỉ hưu.
  • .Anh ấy suy sụp kể từ khi nghỉ hưu.
  • .Công ty tặng anh ấy một chiếc đồng hồ vàng vào ngày nghỉ hưu.

AI