jubilación
B2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/xubilaˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Nghỉ hưudanh từretirement
- Lương hưu, tiền trợ cấp hưu trídanh từpension, retirement pension, old age pension
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- jubilaciónDạng gốc (base form)
- jubilacionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pensión de jubilación | Lương hưu | |
| derechos de jubilación | Chưa có nghĩa | |
| edad de jubilación | Chưa có nghĩa | |
| jubilación anticipada | Chưa có nghĩa | |
| jubilación parcial | Chưa có nghĩa | |
| plan de jubilación | Chưa có nghĩa | |
| seguro de jubilación | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Lương hưu
Họ từ (word family)
cùng gốc jubilaciónNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Anh ấy đã gần đến nghỉ hưu.
- .Anh ấy suy sụp kể từ khi nghỉ hưu.
- .Công ty tặng anh ấy một chiếc đồng hồ vàng vào ngày nghỉ hưu.