Dịch

couch a hogshead

động từ (verb)
US/ˈkaʊtʃ ə ˈhɔɡz-/

Nghĩa chính

  1. Nằm xuống ngủđộng từTo lie down to sleep.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . .

AI