Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
couch a hogshead
động từ
(verb)
US
/ˈ
k
aʊ
tʃ
ə
ˈ
h
ɔ
ɡ
z
-/
Nghĩa chính
1
Nằm xuống ngủ
động từ
To lie down to sleep.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
go to bed
Ví dụ
Mayhap
we
have
been
in
the
same
bousing
ken
or
stalling
ken
at
some
time
.
Mayhap
we
have
couched
a
hogshead
at
the
same
house
in
Southwark
.
AI
1
Nằm xuống ngủ
1
Nằm xuống ngủ
1
Nằm xuống ngủ