engagements là số nhiều của engagement
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sự hứa hẹn; trận giao chiếndanh từđếm được (countable)An appointment, especially to speak or perform.
- Sự ăn khớp, sự gài khớpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Connection or attachment.
- Sự lôi cuốn, sự gắn kếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The feeling of being compelled, drawn in, connected to what is happening, interested in what will happen next.
- Thời gian đính hôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The period of time when marriage is planned or promised.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- engagementDạng gốc (base form)
- engagementsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- engagement (to sb)lễ đính hôn (với ai)She has broken off her engagement to Charles.Cô ấy đã hủy lễ đính hôn với Charles.
- engagement (with sb/sth)sự tham gia (với ai/cái gì)Her views are based on years of engagement with the problems of the inner city.Quan điểm của cô dựa trên nhiều năm tham gia giải quyết các vấn đề của nội thành.
- engagement (in sth)sự tham gia (vào việc gì)the lack of engagement in politicssự thiếu tham gia vào chính trị
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| break off an engagement | Hủy bỏ hôn ước | |
| engagement ringdanh từ | danh từ | Nhẫn đính hôn |
| prior engagement | Cuộc hẹn trước | |
| rules of engagement | Quy tắc giao chiến | |
| speaking engagement | Buổi diễn thuyết | |
| user engagement | Sự tương tác của người dùng | |
| engagement chickendanh từ | danh từ | Món gà nướng hương chanh và thảo mộc của Mỹ |
| rule of engagementdanh từ | danh từ | Quy tắc nội bộ giữa lực lượng quân đội, cảnh sát, v.v. xác định các trường hợp và cách thức sử dụng vũ lực |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Trận giao chiến
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Trận giao chiến, cuộc đụng độIn any situation of conflict, an actual instance of active hostilities.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc engagementNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápengagement
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Kiểm tra các bánh răng xem đã khớp hoàn toàn chưa trước khi quay tay cầm.
- , .Chúng tôi đang tận hưởng khoảng thời gian dài đính hôn nhưng vẫn chưa ấn định ngày cưới.
- .Trận giao chiến đã dẫn đến nhiều thương vong.