Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
engagement chicken
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Món gà nướng hương chanh và thảo mộc của Mỹ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An American lemon- and herb-flavored roast chicken dish.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
marry me chicken
AI
1
Món gà nướng hương chanh và thảo mộc của Mỹ
1
Món gà nướng hương chanh và thảo mộc của Mỹ
1
Món gà nướng hương chanh và thảo mộc của Mỹ