Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
prior engagement
Nghĩa chính
1
Cuộc hẹn trước
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
prior engagements
Lịch hẹn trước
AI
1
Cuộc hẹn trước
1
Cuộc hẹn trước
1
Cuộc hẹn trước