Dịch

engagement

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/anɡaʃˈman/

Nghĩa chính

  1. Mức độ tương tác, độ gắn kếtdanh từengagement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. engagementDạng gốc (base form)
  2. engagementsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI