earning là một dạng của earn
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đạt được, giành đượcđộng từngoại động từ (transitive)To gain (success, reward, recognition) through applied effort or work.
- Kiếm được, nhận lươngđộng từngoại động từ (transitive)To receive payment for work or for a role or position held (regardless of whether effort was applied or whether the remuneration is deserved or commensurate).
- Kiếm tiền, làm ra tiềnđộng từnội động từ (intransitive)To receive payment for work.
- Đem lại, mang lạiđộng từngoại động từ (transitive)To cause (someone) to receive payment or reward.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- earnNguyên thể (infinitive)
- earnsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- earnt (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- earnedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- earningPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- earn (sth)kiếm được cái gìHe earns about $40 000 a year.Anh ấy kiếm được khoảng 40 000 đô la một năm.
- earn sb sthgiúp ai kiếm được cái gìHis victory in the tournament earned him $50 000.Chiến thắng trong giải đấu giúp anh ấy kiếm được 50 000 đô la.
- earn sth from sthkiếm cái gì từ việc gìThey earned enough from their work for food.Họ kiếm được đủ tiền từ công việc để mua thức ăn.
- earn sthsinh lời cái gìYour money would earn more in a high-interest account.Tiền của bạn sẽ sinh lời nhiều hơn trong một tài khoản lãi suất cao.
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Danh từ (noun) 1
Xứng đáng có được
- ngoại động từ (transitive)Xứng đáng có được, đạt đượcTo achieve by being worthy of.
Ví dụ
- 2012 , .Anh sẽ không lọt vào danh sách ứng cử viên sáng giá cho Euro 2012 nhờ chiến thắng này, nhưng không có chiến thắng nào trước Tây Ban Nha là dễ dàng đạt được và đúng là họ rất nỗ lực khi chuẩn bị đấu với Thụy Điển tại Wembley vào thứ Ba.
- .Anh ấy không kiếm đủ tiền để sống.
- , .Bây giờ bạn đã kiếm ra tiền rồi, bạn có thể bắt đầu trả tiền thuê nhà cho tôi.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc earnNguồn gốc (etymology)
động từ
- từ tiếng Anh trung đạiernen
- từ tiếng Anh cổearnian
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*aʀanōn
động từ
- từ tiếng Anh trung đạierne
- từ tiếng Anh cổrinnan“to run”
- từ tiếng Bắc Âu cổrinna“to move quickly, run; of liquid: to flow, run; to melt”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- achievedễ nhầmthường dùng cho tiền bạc hoặc lợi ích vật chất, không dùng cho mục tiêu tinh thần.
- claimđồng nghĩaNhấn mạnh giải thưởng được giành nhờ thành tích hoặc nỗ lực.
- makeđồng nghĩaNhấn mạnh việc kiếm được tiền hoặc điểm nhờ nỗ lực.
- netđồng nghĩanghĩa chung, không nhấn mạnh “ròng”
- take inđồng nghĩaKiếm tiền từ công việc hoặc lao động.
- windễ nhầm'Earn' là kiếm được nhờ công sức làm việc (earn money, earn respect), còn 'win' thường mang tính cạnh tranh hoặc may mắn.