Nghĩa chính
- Tiền kiếm đượcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Wages, money earned, income.
- Lợi nhuậndanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Business profits.
- Lợi tức, lợi nhuận đầu tưdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Gains on investments; returns.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| annual earnings | Thu nhập hàng năm | |
| average earnings | Thu nhập bình quân | |
| export earnings | Kim ngạch xuất khẩu | |
| future earnings | Thu nhập tương lai | |
| gross earnings | Tổng thu nhập | |
| retained earningsdanh từ | danh từ | Thu nhập được giữ lại |
| net earningsdanh từ | danh từ | Thu nhập của một người sau khi trừ tất cả các loại thuế, phí an sinh xã hội và các khoản thanh toán bắt buộc khác; tiền lương mang về nhà |
| earnings beatdanh từ | danh từ | Doanh thu hoặc thu nhập trên mỗi cổ phiếu cao hơn những gì các nhà phân tích đã dự đoán |
Xuất hiện ở từ khác
- incomedễ nhầm, đồng nghĩaGần nghĩa; thường chỉ là tổng tiền kiếm được từ việc làm.
Họ từ (word family)
cùng gốc earningsNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- , .