Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
retained earnings
danh từ
(noun)
US
/ɹ
ɪ
ˈ
t
eɪ
n
d
ˈɝ
n
ɪ
ŋ
z
/
Nghĩa chính
1
Thu nhập được giữ lại
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
The amount of net income left over for a business after it has paid out dividends to its shareholders.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
retained income
AI
1
Thu nhập được giữ lại
1
Thu nhập được giữ lại
1
Thu nhập được giữ lại