dramas là số nhiều của drama
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- phim truyền hình, phim chính kịch, kịch phát thanhdanh từA1đếm được (countable)A serious film, TV series, or radio play that tells a story and is usually not a comedy.
- chuyện thị phi, lùm xùm, rắc rốidanh từA2không đếm được (uncountable)Rumours, disputes, or exaggerated reactions that make a situation unnecessarily tense or complicated.
- kịch nghệ, nghệ thuật sân khấudanh từB1không đếm được (uncountable)Theatre as a field of plays and performance, including acting and stage production.
- sự việc gay cấn, tình huống kịch tínhdanh từB2đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A real-life event or situation that is tense, exciting, and theatrical.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- dramaDạng gốc (base form)
- dramasSố nhiều (plural)
- dramata (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| costume dramadanh từ | danh từ | Phim cổ trang |
| courtroom drama | Kịch xét xử tại tòa | |
| drama series | Loạt phim truyền hình | |
| high dramadanh từ | danh từ | Kịch tính cao độ |
| human drama | Bi kịch nhân sinh | |
| period dramadanh từ | danh từ | Phim lịch sử, phim cổ trang |
| avoid drama | Tránh chuyện thị phi | |
| create drama | Gây rắc rối |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Vở kịch
- đếm được (countable)A composition, normally in prose, telling a story and intended to be represented by actors impersonating the characters and speaking the dialogue
Xuất hiện ở từ khác
- teatroTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Vở kịch
Họ từ (word family)
cùng gốc dramaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinh muộndrāma
- từ tiếng Hy Lạp cổδρᾶμαdrâma“an act, a theatrical act, a play”
Cùng gốc (doublet)dorama
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- " " ."Đến từ phương Bắc" là một bộ phim truyền hình dài tập được Đài Truyền hình Fuji TV sản xuất, lấy bối cảnh là thành phố Furano, tỉnh Hokkaido.
- .Cô ấy là một kẻ thích làm quá mọi chuyện.
- .Tôi là sinh viên ngành kịch nghệ.