dorama
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phim truyền hình Nhật Bảndanh từJapanese TV drama.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doramaDạng gốc (base form)
- doramasSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhậtドラマdorama
- từ tiếng Anhdrama
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc doramaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha