Dịch

dorama

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phim truyền hình Nhật Bảndanh từJapanese TV drama.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doramaDạng gốc (base form)
  2. doramasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtドラマdorama
  2. từ tiếng Anhdrama

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI