Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doramapimod
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chất ức chế protein kinase được kích hoạt bằng mitogen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A mitogen-activated protein kinase inhibitor.
AI
1
Chất ức chế protein kinase được kích hoạt bằng mitogen
1
Chất ức chế protein kinase được kích hoạt bằng mitogen
1
Chất ức chế protein kinase được kích hoạt bằng mitogen