Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
dorama
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/doˈɾama/
Nghĩa chính
1
Phim kịch
danh từ
dorama
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
dorama
Dạng gốc
(base form)
dorama
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dorama
Phim truyền hình Nhật Bản
AI
1
Phim kịch
1
Phim kịch
1
Phim kịch