Dịch

doobie

A2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điếu cần sadanh từA marijuana cigarette.
  2. Bánh tráng miệng trái câydanh từđếm được (countable)A cobbler-like fruit dessert.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doobieDạng gốc (base form)
  2. doobiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • [] […] , , .Bầu không khí… gồm một phần oxy, bốn phần nitơ và mười bảy phần hơi doobie.
  • , .Ở một vài nơi trong bang, việc thỉnh thoảng hút một điếu doobie hiện nay được xem là không khác mấy so với việc nhấm nháp một ly Pinot Noir.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Điếu cần sa

Ngôn ngữ khác

AI