doob
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cỏ Doobdanh từkhông đếm được (uncountable)Doob grass.
- Điếu thuốc cần sadanh từA marijuana cigarette.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doobDạng gốc (base form)
- doobsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| doob grassdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Bermuda grass |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hindiदूबdūb
Ví dụ
- .