Dịch

doob

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cỏ Doobdanh từkhông đếm được (uncountable)Doob grass.
  2. Điếu thuốc cần sadanh từA marijuana cigarette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. doobDạng gốc (base form)
  2. doobsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

doob grassdanh từĐồng nghĩa với Bermuda grass

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiदूबdūb

Ví dụ

  • .

AI