Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doob grass
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Bermuda grass
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of Bermuda grass.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Bermuda grass
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hindi
दूब
dūb
từ tiếng Phạn
दूर्वा
dūrvā
AI
1
Đồng nghĩa với Bermuda grass
1
Đồng nghĩa với Bermuda grass
1
Đồng nghĩa với Bermuda grass