Dịch

doob grass

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Bermuda grassdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of Bermuda grass.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiदूबdūb
  2. từ tiếng Phạnदूर्वाdūrvā

AI