Dịch

doober

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Điều đáng kinh ngạc; một cái gì đódanh từA thingamajig; a whatchamacallit.
  2. Điếu thuốc cần sadanh từA marijuana cigarette.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. dooberDạng gốc (base form)
  2. doobersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • , ?

AI