Nghĩa chính
Thêm 9 nghĩa- Thú con, con nondanh từThe young of certain animals, chiefly large carnivorous mammals, including the bear, wolf, fox, lion and tiger.
- Thằng nhãi, đứa trẻ xấc xượcdanh từA child, especially an awkward, rude, ill-mannered boy.
- Phi công trẻdanh từA young man who seeks relationships with older women, or "cougars".
- Đẻ con nonđộng từTo give birth to cubs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bear cubdanh từ | danh từ | Gấu con, con gấu con |
| cub scoutdanh từ | danh từ | Ấu sinh hướng đạo |
| fox cubdanh từ | danh từ | Cáo con |
| lion cubdanh từ | danh từ | Sư tử con |
| tiger cubdanh từ | danh từ | Hổ con |
| wolf cubdanh từ | danh từ | Gấu chó sói, con gấu chó sói |
| leopard cubdanh từ | danh từ | Con báo trẻ |
| cub reporterdanh từ | danh từ | Phóng viên trẻ, thiếu kinh nghiệm làm việc cho một tờ báo hoặc tạp chí |
9 nghĩa khác
Danh từ (noun) 7
Động từ (verb) 2
Phóng viên tập sự
- Phóng viên tập sự, phóng viên mới vào nghềSynonym of cub reporter.
Họ từ (word family)
cùng gốc cubNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng German nguyên thủy*kubb-
- từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*gup-“round object, knoll”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , ! / ?Ôi, đồ nhãi ranh giả dối! Ngươi sẽ thành thứ gì khi thời gian rắc hoa râm lên mái đầu ngươi?
- 67 16 10 — — […]Swain đã phỏng vấn 67 phóng viên tại 16 nhật báo lớn ở 10 thành phố — từ lính mới đến những tay kỳ cựu — những người trò chuyện rất thẳng thắn.
- , , much-mortgaged , .Ông biết rằng, chỉ cách London vài giờ đi đường, đội đi săn đang rượt bắt cáo non trên những mẫu đất tổ tiên đầy nợ thế chấp của mình, trong khi con ngựa của ông đang ăn đến chán chê trong chuồng.