Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
leopard cub
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
l
ɛ
p
.
ə
d
ˈ
k
ʌ
b
/
US
/ˈ
l
ɛ
p
.ɚ
d
ˈ
k
ʌ
b
/
Nghĩa chính
1
Con báo trẻ
danh từ
A young leopard.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
leopard cub
Dạng gốc
(base form)
leopard cub
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
Boldi
stroked
the
leopard
cub
.
The
leopard
cub
was
playing
with
other
cubs
.
AI
1
Con báo trẻ
1
Con báo trẻ
1
Con báo trẻ