Dịch

cubed

B1tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Lập phương, nâng lên mũ batính từkhông so sánh (not comparable)Raised to the third power.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

CDO-cubeddanh từLoại CDO (nghĩa vụ nợ được thế chấp) đầu tư vào bình phương CDO

Ví dụ

  • 27.Ba lập phương bằng 27.
  • .Ba lập phương là hai mươi bảy.
  • .Ba lập phương thành hai mươi bảy.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI