Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
uncubed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không chia thành hình khối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not divided into cubes.
2
Không hình khối
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not cubed.
Nguồn gốc
(etymology)
un-
+
cubed
AI
1
Không chia thành hình khối
2
Không hình khối
1
Không chia thành hình khối
2
Không hình khối
1
Không chia thành hình khối
2
Không hình khối