Dịch

wolf cub

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Gấu chó sói, con gấu chó sóidanh từA young wolf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wolf cubDạng gốc (base form)
  2. wolf cubsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • .
  • Chen's , .

Đồng nghĩa (synonym)

AI