Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
lobato
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/loˈbato/
Nghĩa chính
1
Một con sói con
danh từ
a wolf cub, a wolfling
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
lobato
Dạng gốc
(base form)
lobato
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cachorro de lobo
lobezno
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
wolf cub
Gấu chó sói, con gấu chó sói
Wolf Cub
Trinh sát Cub
AI
1
Một con sói con
1
Một con sói con
1
Một con sói con