Dịch

wolf-child

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đứa trẻ loài người được bầy sói nuôi dưỡng từ khi còn nhỏdanh từA human child that has been raised by wolves from infancy.
  2. Sinh vật nửa sói, nửa trẻ condanh từA being that is part wolf, part child.
  3. Con sói con hoặc một con sói nondanh từA baby or young wolf.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. wolf-childDạng gốc (base form)
  2. wolf-children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • . .
  • , [.]

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI