wolf-child
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đứa trẻ loài người được bầy sói nuôi dưỡng từ khi còn nhỏdanh từA human child that has been raised by wolves from infancy.
- Sinh vật nửa sói, nửa trẻ condanh từA being that is part wolf, part child.
- Con sói con hoặc một con sói nondanh từA baby or young wolf.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- wolf-childDạng gốc (base form)
- wolf-children (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . .
- , [.]
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)