Dịch

wolfling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con sói condanh từA wolf cub.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wolflingDạng gốc (base form)
  2. wolflingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI