Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wolfling
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Con sói con
danh từ
A wolf cub.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wolfling
Dạng gốc
(base form)
wolfling
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
lobezno
Sói con
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wolfkin
Nguồn gốc
(etymology)
wolf
+
-ling
AI
1
Con sói con
1
Con sói con
1
Con sói con