Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
wolf whelp
danh từ
(noun)
/ˈ
w
ʊ
l
f
ʍɛ
l
p
/
Nghĩa chính
1
Con sói non, đặc biệt là trẻ sơ sinh; một con sói con
danh từ
A young, especially an infant, wolf; a wolf cub.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
wolf whelp
Dạng gốc
(base form)
wolf whelp
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Con sói non
1
Con sói non
1
Con sói non