Dịch

tiger cub

danh từ (noun)
UK/ˈtaɪɡə ˈkʌb/US/ˈtaɪɡɚ ˈkʌb/nguồn

Nghĩa chính

  1. Hổ condanh từA young tiger.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tiger cubDạng gốc (base form)
  2. tiger cubsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • tiger's .
  • .
  • .

AI