Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cubless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có một hoặc nhiều đàn con
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a cub or cubs.
Nguồn gốc
(etymology)
cub
+
-less
Ví dụ
The
cubless
tigress
in
her
jungle
raging
/
Is
dreadful
to
the
shepherd
and
the
flock
.
AI
1
Không có một hoặc nhiều đàn con
1
Không có một hoặc nhiều đàn con
1
Không có một hoặc nhiều đàn con