Dịch

lion cub

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sư tử condanh từA young lion

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. lion cubDạng gốc (base form)
  2. lion cubsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • Boldi .
  • Ziri .
  • Boldi "Amellal," "."

AI